
Bánh PU cân bằng 115×55 mm cho xe nâng
Liên hệ

Bánh tải PU 84×80 mm cho bộ càng HELI CBD20/25/30, Configuration No. 460; lựa chọn phiên bản lắp theo xe.
| Đường kính ngoài | 84 mm |
|---|---|
| Bề rộng | 80 mm |
| Vật liệu | PU — Polyurethane |
| Chức năng | Bánh tải, bố trí bánh đôi |
| Dòng xe | HELI CBD20/25/30 — Configuration No. 460 |
| Kết cấu lắp | Xác nhận riêng theo phiên bản |
Bánh PU tải 84x80mm cho xe nâng Heli dành cho nhu cầu thay bánh dưới càng xe nâng HELI CBD20/25/30, Configuration No. 460. Đây là nhóm bánh chịu tải ở bộ càng, có đường kính ngoài 84 mm và bề rộng 80 mm, khác vị trí với bánh chủ động hoặc bánh cân bằng của xe.
Sản phẩm hướng đến doanh nghiệp cần bổ sung bánh cho đợt bảo trì bộ càng, cũng như xưởng dịch vụ chuẩn bị phụ tùng cho cấu hình 460. Đặt đúng bánh tải ngay từ đầu giúp phạm vi mua hàng rõ ràng: thay bánh tại càng, không nhầm sang bộ bánh phía truyền động. Phiên bản lắp cụ thể vẫn cần phù hợp với xe sử dụng. Tên cấu hình 460 nên được giữ trong yêu cầu phụ tùng xe nâng để bộ phận mua hàng xác định đúng nhóm bánh.
Mặt lăn bằng PU — Polyurethane, với quy cách nhận diện 84×80 mm. Hai con số này lần lượt chỉ đường kính ngoài và bề rộng, không đại diện cho toàn bộ kết cấu bên trong bánh. Phần lõi và vị trí ghép với cụm càng là những đặc điểm cần lựa chọn theo từng phiên bản. Trong danh mục phụ tùng xe nâng điện, nhu cầu bánh tải được trao đổi riêng với những hạng mục khác của xe.
| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Đường kính ngoài | 84 mm |
| Bề rộng bánh | 80 mm |
| Vật liệu | PU |
| Vị trí | Bánh tải dưới càng |
| Bố trí trên cấu hình 460 | Bánh đôi; tổng số bánh tải là 4 |
Bố trí bánh đôi là đặc điểm đáng chú ý khi lập nhu cầu phụ tùng cho bộ càng. Số lượng bánh trên xe và số lượng bánh trong một đơn đặt mua là hai thông tin khác nhau; doanh nghiệp có thể trao đổi theo phạm vi bảo trì thực tế thay vì mặc định mua cả bộ.
Bánh tải 84×80 phục vụ nhu cầu duy trì bộ bánh ở phần càng xe vận chuyển pallet. Khi lên kế hoạch thay phụ tùng, gọi đúng chức năng bánh giúp bộ phận mua hàng và bảo trì thống nhất được hạng mục cần cung cấp. Điều này đặc biệt hữu ích nếu cùng một xe đang có nhu cầu xử lý nhiều vị trí bánh khác nhau.
Với xe dùng bánh đôi, đơn hàng nên thể hiện số chiếc cần thay, thay vì chỉ ghi “một bộ bánh xe nâng”. Cách phân biệt này giúp doanh nghiệp dự trù vật tư cho từng xe hoặc từng đợt bảo dưỡng mà không hiểu nhầm số lượng giữa bánh đơn lẻ và nhóm bánh dưới càng.
Giá trị của sản phẩm nằm ở lựa chọn đúng quy cách cho công việc thay thế đã xác định. Tải trọng danh nghĩa của xe không phải mức chịu tải được công bố cho từng bánh riêng, vì vậy không dùng tên dòng xe để suy ra khả năng chịu tải của bánh. Một quy cách khác trong nhóm bánh tải là Bánh PU tải 80x60mm cho xe nâng Heli; cùng chức năng không có nghĩa dùng thay cho bánh 84×80 của cấu hình 460.
Phạm vi ứng dụng của cỡ bánh này gắn với HELI và cấu hình sau:
| Hãng | Model | Cấu hình | Cỡ bánh tải |
|---|---|---|---|
| HELI | CBD20/25/30 | Configuration No. 460 | 84×80 mm, bánh đôi |
Giữ đúng Configuration No. 460 giúp phân biệt nhu cầu phụ tùng với những phiên bản xe khác mang tên dòng gần nhau. Trước khi chốt, Quang Hưng xác nhận kết cấu lắp và phần bạc đạn theo bánh cần cấp; cùng kích thước ngoài chưa đủ kết luận cùng mã phụ tùng.
Báo giá bánh PU tải 84×80 được lập theo phiên bản lắp, số lượng và phạm vi phụ tùng yêu cầu. Bánh rời và phương án bổ sung bạc đạn được tách rõ để doanh nghiệp biết hạng mục nào nằm trong đơn hàng.
Để đặt bánh cho bộ càng HELI cấu hình 460, quý khách liên hệ Quang Hưng qua hotline 096 460 8368 hoặc Zalo, cung cấp model xe và số chiếc cần mua để nhận tư vấn, báo giá.
Không mặc định hai cỡ là tương đương. Quy cách yêu cầu ở đây là 84×80 mm; phương án dùng cỡ khác cần được xác nhận kỹ thuật riêng.
Không. Màu sắc không đủ để xác định vật liệu; yêu cầu PU cần được giữ rõ trong nội dung đặt mua.
Không. Số bánh rời không thể hiện số cụm càng, giá đỡ hoặc phụ kiện đi kèm; các hạng mục đó phải được ghi riêng trong báo giá.